nước nôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguồn nước sinh hoạt hàng ngày: Từ này dùng để chỉ nguồn nước dùng cho các nhu cầu cơ bản hàng ngày như ăn uống, tắm giặt, vệ sinh. Nó nhấn mạnh đến sự cần thiết và tính thiết yếu của nước trong đời sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu vực này thiếu thốn đủ thứ, nhất là vấn đề nước nôi. (Khu vực này thiếu thốn nhiều thứ, đặc biệt là vấn đề nguồn nước sinh hoạt.)
- Nhờ có dự án mới, nước nôi cho bà con đã được đảm bảo. (Nhờ có dự án mới, nguồn nước sinh hoạt cho người dân đã được đảm bảo.)
- Trước khi xây nhà, phải tính toán kỹ chuyện nước nôi. (Trước khi xây nhà, phải tính toán kỹ chuyện nguồn nước sinh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ nước nôi thường được dùng trong ngữ cảnh nói về các vấn đề cơ sở hạ tầng, đời sống sinh hoạt, hoặc những khó khăn, thiếu thốn ở một địa phương nào đó. Nó mang sắc thái biểu cảm, nhấn mạnh sự quan trọng của một nhu cầu thiết yếu.
Biến thể và từ gần giống
- Nước sinh hoạt: Cụm từ đồng nghĩa, mang tính chất văn bản, chính thức hơn.
- Nguồn nước: Từ rộng hơn, có thể chỉ nước cho mọi mục đích (sinh hoạt, sản xuất, tưới tiêu...).
Từ đồng nghĩa
- Nước sinh hoạt: Nước dùng cho các hoạt động hàng ngày.
- Nước dùng: Nước phục vụ cho mục đích sử dụng (thường trong ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
- Nước nôi là một từ thuần Việt, thường dùng trong khẩu ngữ và văn nói nhiều hơn là văn viết trang trọng.
- Từ này không dùng để chỉ nước uống trực tiếp một cách tinh khiết (như nước đóng chai), mà chỉ nguồn nước chung cho sinh hoạt.
- Nước dùng hằng ngày nói chung: Đào giếng để giải quyết vấn đề nước nôi.